Bản dịch của từ Sq. trong tiếng Việt
Sq.

Sq. (Noun)
Viết tắt của “square” trong tiếng Anh, nghĩa là “hình vuông” (trong toán học, khảo sát hình học) hoặc “mẫu vuông”/“số mũ hai” khi dùng trong các ký hiệu địa chỉ hay công thức. Thông thường dùng để chỉ hình học hoặc đơn vị diện tích vuông.
Square the abbreviation of square typically used in geometry or addressing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ viết tắt "sq". là từ viết tắt của "square" trong tiếng Anh, có nghĩa là "vuông" hay "đồng hồ vuông". Trong toán học, nó thường được dùng để chỉ diện tích hoặc số lượng bình phương, ví dụ như "100 sq. ft". (100 feet vuông). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết tắt này tương tự nhau, nhưng ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "square" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực kiến trúc và xây dựng.
Từ viết tắt "sq". là từ viết tắt của "square" trong tiếng Anh, có nghĩa là "vuông" hay "đồng hồ vuông". Trong toán học, nó thường được dùng để chỉ diện tích hoặc số lượng bình phương, ví dụ như "100 sq. ft". (100 feet vuông). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết tắt này tương tự nhau, nhưng ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "square" thường được dùng nhiều hơn trong các lĩnh vực kiến trúc và xây dựng.
