Bản dịch của từ Sq. trong tiếng Việt

Sq.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sq.(Noun)

skˈi .
skˈi .
01

Viết tắt của “square” trong tiếng Anh, nghĩa là “hình vuông” (trong toán học, khảo sát hình học) hoặc “mẫu vuông”/“số mũ hai” khi dùng trong các ký hiệu địa chỉ hay công thức. Thông thường dùng để chỉ hình học hoặc đơn vị diện tích vuông.

Square the abbreviation of square typically used in geometry or addressing.

平方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh