Bản dịch của từ Squander trong tiếng Việt
Squander
Verb

Squander (Verb)
skwˈɒndɐ
ˈskwɑndɝ
01
Sử dụng một thứ gì đó một cách vô tâm hoặc cẩu thả
To use up something thoughtlessly or carelessly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chi tiêu phung phí hoặc một cách lãng phí
To spend extravagantly or in a wasteful way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
