Bản dịch của từ Squill trong tiếng Việt
Squill

Squill (Noun)
Một loài cây nhỏ thuộc họ hoa loa kèn (Liliaceae), giống cây dạ lan hương (hyacinth), có lá dẹt dài như dải và bông hoa nhỏ tụ thành cụm màu xanh tím hoặc xanh sọc. Thường trồng làm cảnh hoặc mọc hoang ở một số vùng.
A small plant of the lily family which resembles a hyacinth and has slender straplike leaves and small clusters of violetblue or bluestriped flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "squill" chỉ về một loại cây thuộc họ hành (Asparagaceae), thường được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải. Cây này nổi bật với hoa có màu sắc sặc sỡ và được sử dụng trong y học cổ truyền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "squill" có thể không phổ biến như một số loài cây khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ "squill" chỉ về một loại cây thuộc họ hành (Asparagaceae), thường được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải. Cây này nổi bật với hoa có màu sắc sặc sỡ và được sử dụng trong y học cổ truyền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ cả về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "squill" có thể không phổ biến như một số loài cây khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
