squinting
squinting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
squinting (Adjective)
Nghĩa 01
Mi hơi lác; mắt nhìn lệch nhau, không cùng hướng như bình thường (thường để chỉ tình trạng mắt lác hoặc nhìn xiêu vẹo).
having eyes that look in different directions especially in a way that is not normal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Squinting" là động từ mô tả hành động nhướng mắt hay nheo lại, thường xảy ra khi người ta cố gắng nhìn rõ hơn một vật thể nào đó trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi có vật gì đó chói mắt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "squinting" cũng có thể ám chỉ sự nghi ngờ hoặc khó khăn trong việc hiểu một ý tưởng hoặc thông điệp nhất định.