Anh - Việt

Bản dịch của từ Squinting trong tiếng Việt

squinting

VerbAdjective

squinting (Verb)

/skwˈɪntɪŋ/
/skwˈɪntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nhìn ai hoặc cái gì với một hoặc cả hai mắt nheo lại (nhắm một phần mắt) để nhìn rõ hơn khi ánh sáng chói hoặc vật ở xa/nhỏ.

look at someone or something with one or both eyes partly closed in an attempt to see more clearly.

Ví dụ
Cô ấy đang nheo mắt nhìn những ánh đèn sáng trong buổi hòa nhạc.She was squinting at the bright lights during the concert.
Anh ấy không nheo mắt; anh ấy đeo kính để nhìn rõ hơn.He is not squinting; he wears glasses for better vision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

squinting (Adjective)

/skwˈɪntɪŋ/
/skwˈɪntɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mi hơi lác; mắt nhìn lệch nhau, không cùng hướng như bình thường (thường để chỉ tình trạng mắt lác hoặc nhìn xiêu vẹo).

having eyes that look in different directions especially in a way that is not normal.

Ví dụ
Đứa trẻ đang nheo mắt nhìn ánh nắng chói chang trong công viên.The child was squinting at the bright sunlight in the park.
Cô ấy không nheo mắt khi đọc văn bản nhỏ trên điện thoại.She is not squinting while reading the small text on her phone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh