Bản dịch của từ Sri trong tiếng Việt
Sri

Sri (Noun)
Một loại ngân hàng thương mại ở Ấn Độ (tên riêng của ngân hàng).
A type of commercial bank in India.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sri (sự tôn kính trong văn hóa Ấn Độ) là một từ tiếng San-scrit có nghĩa là "vẻ đẹp" hoặc "sự thịnh vượng". Từ này được sử dụng để chỉ sự tôn kính trong giao tiếp và có thể đứng trước tên của người hoặc vật để thể hiện lòng kính trọng, ví dụ như Sri Ram. Trong tiếng Anh, "Sri" không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa của Ấn Độ.
Sri (sự tôn kính trong văn hóa Ấn Độ) là một từ tiếng San-scrit có nghĩa là "vẻ đẹp" hoặc "sự thịnh vượng". Từ này được sử dụng để chỉ sự tôn kính trong giao tiếp và có thể đứng trước tên của người hoặc vật để thể hiện lòng kính trọng, ví dụ như Sri Ram. Trong tiếng Anh, "Sri" không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn hóa của Ấn Độ.
