Bản dịch của từ Sriracha trong tiếng Việt
Sriracha
Noun [U/C] Noun [U]

Sriracha(Noun)
srɪrˈætʃɐ
sɪˈrɑː.tʃə
01
Tên thương hiệu/sản phẩm nước sốt Sriracha phổ biến (ví dụ: loại 'rooster' của Huy Fong Foods)
A commercial brand or product named Sriracha (e.g., the popular Huy Fong Foods 'rooster' Sriracha)
斯里拉酱 - 指以Sriracha命名的商业品牌或产品(例如著名的Huy Fong Foods的‘公鸡’款)
Ví dụ
Sriracha(Noun Uncountable)
srɪrˈætʃɐ
ˈʃrɪˈrɑtʃə
01
Một loại nước sốt/tương ớt cay có nguồn gốc Thái Lan, làm từ ớt, giấm, tỏi, đường và muối; dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu
A hot chili sauce originating from Thailand, made from chili peppers, vinegar, garlic, sugar and salt; used as a condiment or ingredient
斯里拉酱 - 一种源自泰国的辣味辣椒酱,由辣椒、醋、大蒜、糖和盐制成;常作为调味料或食材使用
Ví dụ
