stabilized
stabilized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stabilized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stabilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stabilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stabilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stabilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stabilizing |
stabilized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stabilized" là dạng quá khứ phân từ của động từ "stabilize", có nghĩa là làm cho ổn định, tránh xa tình trạng bất ổn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học, tài chính và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết dưới dạng "stabilised" với chữ "s" thay vì "z". Sự khác biệt này cũng phản ánh cách phát âm khác nhau nhẹ, nhưng về ý nghĩa và ứng dụng, "stabilized" và "stabilised" đều tương tự trong các ngữ cảnh chuyên môn.