Bản dịch của từ Stable equation trong tiếng Việt

Stable equation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable equation(Noun)

stˈeɪbəl ɪkwˈeɪʃən
ˈsteɪbəɫ ɪˈkweɪʃən
01

Một câu phát biểu đại số thể hiện sự ổn định của một biến khi thỏa mãn các điều kiện nhất định

An algebraic statement demonstrates the stability of a variable under certain conditions.

一条代数陈述反映了在特定条件下变量的稳定性。

Ví dụ
02

Một phát biểu toán học rằng hai biểu thức bằng nhau thường được biểu diễn bằng ký hiệu bằng, giữ nguyên bất kể sự thay đổi nào.

A mathematical statement that asserts two expressions are equal is usually indicated by an '=' sign. This maintains consistency even when changes occur.

一句数学命题表示两个表达式相等,通常用等号“=”来表示。这种表达方式可以在保持一致性的同时,适应不同的变化和调整。

Ví dụ
03

Một phương trình mô tả hệ thống đang cân bằng, trong đó tất cả các lực tác dụng lên hệ đều tạo ra trạng thái cân bằng.

A differential equation describes a system at equilibrium, where all the forces acting on the system balance out to maintain a steady state.

这是描述一个系统处于平衡状态的方程,其中所有作用在系统上的力共同导致系统达到稳态。

Ví dụ