Bản dịch của từ Stabler trong tiếng Việt

Stabler

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stabler(Adjective)

stˈeɪblɐ
ˈsteɪbɫɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ