stacked
stacked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stacked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stacking |
stacked (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhiều thứ được xếp chồng hoặc kết hợp với nhau; chứa nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau, đầy ắp, phong phú.
having a lot of something especially different types combined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stacked" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là "được xếp chồng lên nhau" hoặc "đầy ắp". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể được sắp xếp chồng lên nhau, hoặc mô tả một tình trạng thanh lịch và khỏe khoắn trong ngữ cảnh thể hình. Trong tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh không chính thức. Chúng ta cũng có thể thấy "stack" như một động từ, có nghĩa là "xếp chồng".