Bản dịch của từ Stacking trong tiếng Việt

Stacking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stacking (Verb)

stˈækɪŋ
stˈækɪŋ
01

Xếp chồng: sắp xếp nhiều đồ vật thành một đống hoặc chồng, thường xếp gọn và ngăn nắp lên nhau.

Arrange a number of things in a pile typically a neat one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stacking (Noun)

ˈstæ.kɪŋ
ˈstæ.kɪŋ
01

Một số lượng các vật được xếp chồng lên nhau; số lượng vật trong một chồng.

A quantity of stacked items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ