Bản dịch của từ Stacking trong tiếng Việt
Stacking

Stacking (Verb)
They are stacking chairs after the community event in Central Park.
Họ đang xếp ghế sau sự kiện cộng đồng ở Central Park.
People are not stacking food items at the charity drive today.
Mọi người không xếp các món ăn ở buổi quyên góp hôm nay.
Are volunteers stacking boxes for the social gathering this weekend?
Các tình nguyện viên có đang xếp hộp cho buổi tụ họp xã hội cuối tuần này không?
Dạng động từ của Stacking (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stack |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stacked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stacked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stacks |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stacking |
Stacking (Noun)
Một số lượng các mặt hàng xếp chồng lên nhau.
A quantity of stacked items.
The stacking of donations increased during the charity event last year.
Việc xếp chồng các khoản quyên góp tăng lên trong sự kiện từ thiện năm ngoái.
The stacking of food donations did not meet our expectations this month.
Việc xếp chồng các khoản quyên góp thực phẩm không đạt kỳ vọng của chúng tôi tháng này.
Is the stacking of gifts for the homeless sufficient this holiday season?
Việc xếp chồng quà cho người vô gia cư có đủ trong mùa lễ này không?
Họ từ
Từ "stacking" có nghĩa chung là hành động xếp chồng hoặc sắp xếp các vật thể theo một chiều dọc, thường để tiết kiệm không gian hoặc tăng tính tổ chức. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và lập trình máy tính, "stacking" chỉ việc sử dụng cấu trúc dữ liệu gọi là "stack". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau do ngữ điệu vùng miền.
Từ "stacking" xuất phát từ động từ tiếng Anh "stack", có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "staca", mang ý nghĩa là xếp chồng hoặc đặt lên nhau. Trong tiếng Latin, từ "stāca" được sử dụng để chỉ một cột hay đống vật. Từ lâu, "stacking" đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ gia đình đến công nghiệp, nhằm thể hiện hành động sắp xếp các đối tượng theo chiều thẳng đứng, tối ưu hóa không gian và tăng hiệu quả sử dụng. Hiện nay, thuật ngữ này còn được sử dụng rộng rãi trong công nghệ thông tin để mô tả việc tổ chức dữ liệu và phần mềm.
Thuật ngữ "stacking" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Viết, với tần suất tương đối thấp. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, sinh học, và quản lý tài nguyên nhằm mô tả quá trình sắp xếp hoặc tích lũy các đơn vị dữ liệu, vật liệu, hoặc năng lượng. Bên cạnh đó, "stacking" cũng có thể được áp dụng trong các tình huống hàng ngày như trong chế biến thực phẩm hoặc xây dựng, khi nói đến việc xếp chồng các nguyên liệu hoặc vật liệu lại với nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

