Bản dịch của từ Staff member trong tiếng Việt

Staff member

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staff member (Noun Countable)

stˈæf mˈɛmbɐ
ˈstæf ˈmɛmbɝ
01

Người làm việc cho một tổ chức, công ty, trường học hoặc cơ quan khác

A person who works for an organization company school or other institution

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh