Bản dịch của từ Staff member trong tiếng Việt

Staff member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staff member(Noun)

stˈæf mˈɛmbɚ
stˈæf mˈɛmbɚ
01

Một cây gậy dài hoặc que dài, thường dùng để chống đỡ, chỉ đường hoặc làm dụng cụ hỗ trợ khi đi bộ.

A long stick or rod.

长棍或杆子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh