Bản dịch của từ Staffing error trong tiếng Việt

Staffing error

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staffing error(Noun)

stˈæfɪŋ ˈɛrɐ
ˈstæfɪŋ ˈɛrɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ