Bản dịch của từ Stage platform trong tiếng Việt

Stage platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage platform(Noun)

stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
01

Một bệ nổi, thường được dùng để biểu diễn hoặc trưng bày.

A raised surface is primarily used for display or presentation purposes.

这是一个主要用来表演或展示的抬高的平台。

Ví dụ
02

Một khung cảnh đặc biệt dành cho các sự kiện như hòa nhạc hoặc trình diễn sân khấu.

A specific setting for events like concerts or theatrical performances.

为音乐会或戏剧表演等活动提供一个具体的舞台场景。

Ví dụ
03

Một sân khấu nâng cao diễn viên, diễn giả hoặc nghệ sĩ lên phía trên khán giả.

A stage is used to showcase actors, speakers, or performers in front of an audience.

一个用来让演员、演讲者或表演者站得比观众高的舞台。

Ví dụ