Bản dịch của từ Stage platform trong tiếng Việt
Stage platform
Noun [U/C]

Stage platform(Noun)
stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
Ví dụ
02
Một khung cảnh đặc biệt dành cho các sự kiện như hòa nhạc hoặc trình diễn sân khấu.
A specific setting for events like concerts or theatrical performances.
为音乐会或戏剧表演等活动提供一个具体的舞台场景。
Ví dụ
03
Một sân khấu nâng cao diễn viên, diễn giả hoặc nghệ sĩ lên phía trên khán giả.
A stage is used to showcase actors, speakers, or performers in front of an audience.
一个用来让演员、演讲者或表演者站得比观众高的舞台。
Ví dụ
