Bản dịch của từ Stage platform trong tiếng Việt

Stage platform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage platform(Noun)

stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
stˈeɪdʒ plˈætfˌɔɹm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ