Bản dịch của từ Stage show trong tiếng Việt

Stage show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stage show(Noun)

steɪdʒ ʃoʊ
steɪdʒ ʃoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ