Bản dịch của từ Stagnant neighborhoods trong tiếng Việt

Stagnant neighborhoods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stagnant neighborhoods(Noun)

stˈæɡnənt nˈeɪbəhˌʊdz
ˈstæɡnənt ˈneɪbɝˌhʊdz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ