stained
stained (Adjective)
Nghĩa 01
Bị dơ hoặc có vết bẩn trên bề mặt; mang những vết ố, mực, dầu, hoặc chất làm bẩn khác.
having a stain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stained (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stained bị nhuộm | more stained bị nhuộm thêm | most stained bị nhuộm gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stained" là tính từ tiếng Anh, diễn tả trạng thái bị biến màu hoặc vết bẩn. Trong tiếng Anh, "stained" được sử dụng để miêu tả vật thể hoặc bề mặt bị ảnh hưởng bởi chất lỏng hoặc chất bẩn, làm giảm giá trị thẩm mỹ. Ở cả Anh và Mỹ, phát âm tương tự nhau /steɪnd/, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng: "stained" thường chỉ sử dụng nhiều hơn trong nghệ thuật ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đồ vật hàng ngày.