stains
stains (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stains (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | staining |
stains (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stains (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stain | stains |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stains" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ những vết bẩn hay vết ố bám trên bề mặt vật liệu như vải, gỗ hay kim loại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Mỹ có xu hướng sử dụng "stains" trong các cuộc trò chuyện hàng ngày liên quan đến việc làm sạch và bảo quản, trong khi người Anh có thể sử dụng từ này trong các ngữ cảnh chính thức hơn.