Bản dịch của từ Stairclimber trong tiếng Việt

Stairclimber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stairclimber(Noun)

ˈstɛːklʌɪmə
ˈstɛːklʌɪmə
01

Một máy tập thể dục mà người dùng mô phỏng hành động leo cầu thang.

An exercise machine on which the user simulates the action of climbing a staircase.

Ví dụ