Bản dịch của từ Stakeholder trong tiếng Việt
Stakeholder

Stakeholder (Noun)
Trong bối cảnh cờ bạc, 'stakeholder' là bên thứ ba độc lập mà những người cá cược gửi tiền hoặc vật đặt cược vào đó để giữ an toàn cho đến khi kết quả được xác định. Người này giữ tiền thay cho cả hai bên để đảm bảo tính công bằng và trả lại cho người thắng cuộc.
(in gambling) an independent party with whom each of those who make a wager deposits the money or counters wagered.
Người hoặc nhóm có lợi ích, mối quan tâm hoặc liên quan đến một việc, dự án hoặc doanh nghiệp; họ có thể bị ảnh hưởng bởi quyết định hoặc kết quả và thường có quyền lợi hoặc trách nhiệm liên quan.
A person with an interest or concern in something, especially a business.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “stakeholder” chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến một dự án, quyết định hoặc hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh quản lý dự án, các stakeholders có thể bao gồm nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết, nhưng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh cụ thể hoặc mức độ phổ biến tùy thuộc vào lĩnh vực.
Từ “stakeholder” chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến một dự án, quyết định hoặc hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh quản lý dự án, các stakeholders có thể bao gồm nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết, nhưng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh cụ thể hoặc mức độ phổ biến tùy thuộc vào lĩnh vực.
