Bản dịch của từ Stakeholder trong tiếng Việt
Stakeholder

Stakeholder (Noun)
Một người quan tâm hoặc quan tâm đến điều gì đó, đặc biệt là kinh doanh.
A person with an interest or concern in something, especially a business.
Stakeholders in the community project voiced their opinions during the meeting.
Các bên liên quan trong dự án cộng đồng đã bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp.
The stakeholders' input is crucial for the success of the charity event.
Ý kiến đóng góp của các bên liên quan là rất quan trọng cho sự thành công của sự kiện từ thiện.
As stakeholders, the residents have a say in the urban development plans.
Là các bên liên quan, cư dân có quyền nói vào các kế hoạch phát triển đô thị.
The stakeholder held the funds for the charity event.
Người giữ tiền cho sự kiện từ thiện.
The stakeholder distributed the profits fairly among the participants.
Người giữ tiền phân phối lợi nhuận công bằng cho mọi người tham gia.
Each stakeholder had a role in deciding the project's direction.
Mỗi bên liên quan có vai trò trong quyết định hướng dẫn của dự án.
Dạng danh từ của Stakeholder (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Stakeholder | Stakeholders |
Họ từ
Từ “stakeholder” chỉ những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến một dự án, quyết định hoặc hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh quản lý dự án, các stakeholders có thể bao gồm nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết, nhưng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh cụ thể hoặc mức độ phổ biến tùy thuộc vào lĩnh vực.
Từ "stakeholder" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "stake" (cổ phần, quyền lợi) và "holder" (người nắm giữ). Từ "stake" xuất phát từ tiếng cổ Germanic, nghĩa là một phần của tài sản hoặc quyền lợi mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu. Từ "stakeholder" lần đầu tiên được sử dụng trong văn cảnh quản lý vào những năm 1980, chỉ những cá nhân hoặc nhóm có ảnh hưởng hoặc lợi ích liên quan đến một tổ chức. Ngày nay, từ này diễn tả một phạm vi rộng rãi hơn các đối tượng có ảnh hưởng đến quyết định và kết quả của dự án hoặc doanh nghiệp.
Từ "stakeholder" được sử dụng tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi yêu cầu thí sinh thảo luận về những người liên quan trong các dự án hoặc quyết định. Trong bối cảnh học thuật và kinh doanh, "stakeholder" thường chỉ những cá nhân hoặc nhóm có ảnh hưởng hoặc mối quan tâm đến một tổ chức hoặc dự án cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề như phát triển bền vững, quản lý dự án, và các vấn đề xã hội, với mục đích phân tích mối quan hệ và sự tương tác giữa các bên liên quan.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp