Bản dịch của từ Staking trong tiếng Việt

Staking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staking(Verb)

stˈeɪkɪŋ
stˈeɪkɪŋ
01

Dạng đang diễn ra của động từ "stake" — hành động đóng cọc, cắm cọc hoặc đặt cược (đặt tiền hoặc tài sản vào một việc gì đó).

Present participle of stake.

下注,投资或担保。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Staking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Staked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Staked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Staking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ