Bản dịch của từ Staking trong tiếng Việt
Staking

Staking (Verb)
Phân từ hiện tại của cổ phần.
Present participle of stake.
Many people are staking their claims in the social media market.
Nhiều người đang xác nhận quyền lợi của họ trong thị trường truyền thông xã hội.
Not everyone is staking their future on social networking sites.
Không phải ai cũng đặt cược tương lai của họ vào các trang mạng xã hội.
Are you staking your reputation on this social initiative?
Bạn có đang đặt cược danh tiếng của mình vào sáng kiến xã hội này không?
Dạng động từ của Staking (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stake |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Staked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Staked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stakes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Staking |
Họ từ
Staking, trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ blockchain, đề cập đến việc giữ một lượng tiền điện tử trong ví để hỗ trợ hoạt động của mạng lưới blockchain, thường liên quan đến việc xác thực giao dịch. Quá trình này có thể mang lại phần thưởng cho người tham gia, tương tự như lãi suất trong tài khoản ngân hàng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hay đầu tư.
Từ "staking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "stake", bắt nguồn từ tiếng Latin "staccare", có nghĩa là "cắm châm" hay "đặt cược". Ban đầu, "stake" được sử dụng trong ngữ cảnh gắn liền với việc xác lập quyền sở hữu hoặc bảo đảm tài sản. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm việc đặt cược một số tiền vào một sự kiện nhất định. Trong ngữ cảnh hiện nay, "staking" liên quan đến các hoạt động tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực tiền mã hóa, nơi người dùng "đặt cược" tài sản để nhận lại lợi ích từ hệ thống.
Từ "staking" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, vì nó không nằm trong số các từ vựng cơ bản phổ biến. Tuy nhiên, trong các bối cảnh tài chính và công nghệ, "staking" được sử dụng để chỉ quá trình giữ tài sản kỹ thuật số nhằm nhận lại lợi nhuận hoặc phần thưởng, chẳng hạn như trong các giao dịch tiền điện tử, blockchain. Từ này cũng có thể thấy trong các bài viết và thảo luận liên quan đến đầu tư và tài chính kỹ thuật số.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


