Bản dịch của từ Staking trong tiếng Việt

Staking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staking (Verb)

stˈeɪkɪŋ
stˈeɪkɪŋ
01

Dạng đang diễn ra của động từ "stake" — hành động đóng cọc, cắm cọc hoặc đặt cược (đặt tiền hoặc tài sản vào một việc gì đó).

Present participle of stake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ