Bản dịch của từ Staking trong tiếng Việt
Staking

Staking (Verb)
Dạng đang diễn ra của động từ "stake" — hành động đóng cọc, cắm cọc hoặc đặt cược (đặt tiền hoặc tài sản vào một việc gì đó).
Present participle of stake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Staking, trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ blockchain, đề cập đến việc giữ một lượng tiền điện tử trong ví để hỗ trợ hoạt động của mạng lưới blockchain, thường liên quan đến việc xác thực giao dịch. Quá trình này có thể mang lại phần thưởng cho người tham gia, tương tự như lãi suất trong tài khoản ngân hàng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hay đầu tư.
Họ từ
Staking, trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ blockchain, đề cập đến việc giữ một lượng tiền điện tử trong ví để hỗ trợ hoạt động của mạng lưới blockchain, thường liên quan đến việc xác thực giao dịch. Quá trình này có thể mang lại phần thưởng cho người tham gia, tương tự như lãi suất trong tài khoản ngân hàng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh kỹ thuật hay đầu tư.
