Bản dịch của từ Standard peace trong tiếng Việt

Standard peace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard peace(Noun)

stˈændəd pˈiːs
ˈstændɝd ˈpis
01

Mức độ chất lượng hoặc thành tựu

A certain level of quality or achievement.

一个水平的质量或成就

Ví dụ
02

Một ví dụ đã được chấp nhận hoặc phê duyệt về điều gì đó

An example that is accepted or approved for something.

这是一个被接受或批准的例子,用于某件事情上。

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu được chấp nhận rộng rãi

An accepted standard or requirement.

人们普遍接受的标准或要求

Ví dụ