Bản dịch của từ Standards trong tiếng Việt
Standards

Standards (Noun)
Số nhiều của tiêu chuẩn.
Plural of standard.
Society must uphold high standards for education and public health.
Xã hội phải duy trì các tiêu chuẩn cao về giáo dục và sức khỏe cộng đồng.
Many people do not meet the social standards expected in their community.
Nhiều người không đạt tiêu chuẩn xã hội mong đợi trong cộng đồng của họ.
What social standards are necessary for a healthy community environment?
Các tiêu chuẩn xã hội nào là cần thiết cho một môi trường cộng đồng lành mạnh?
Many people believe that social standards should evolve with society.
Nhiều người tin rằng các tiêu chuẩn xã hội nên phát triển theo xã hội.
Not everyone agrees on what the social standards should be today.
Không phải ai cũng đồng ý về những tiêu chuẩn xã hội hiện nay.
What social standards do you think are important for our community?
Bạn nghĩ những tiêu chuẩn xã hội nào là quan trọng cho cộng đồng của chúng ta?
Dạng danh từ của Standards (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Standard | Standards |
Họ từ
Từ "standards" trong tiếng Anh chỉ những tiêu chuẩn, quy tắc hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá hoặc so sánh một đối tượng, sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh khẩu ngữ, một số từ lóng hoặc cách diễn đạt cụ thể có thể khác nhau. "Standards" thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, công nghiệp và xã hội.
Từ "standards" có nguồn gốc từ tiếng Latin "standum", có nghĩa là "đứng". Từ này trải qua quá trình phát triển ngữ nghĩa qua tiếng Pháp cổ "estandards", diễn tả một cột mốc hay tiêu chuẩn để so sánh. Trong ngữ cảnh hiện nay, "standards" chỉ những tiêu chí, nguyên tắc được áp dụng để đánh giá chất lượng hay hiệu suất, phản ánh sự yêu cầu cần thiết trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, sản xuất và dịch vụ. Sự phát triển ngữ nghĩa này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa khái niệm "đứng vững" và các tiêu chuẩn được thiết lập.
Từ "standards" có tần suất sử dụng đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi nó thường xuất hiện trong các văn bản về giáo dục, chính sách và đánh giá chất lượng. Trong ngữ cảnh khác, "standards" được sử dụng phổ biến trong kinh doanh, khoa học, và các lĩnh vực chuyên ngành để chỉ các tiêu chí hoặc định mức cần tuân thủ. Sự đa dạng trong cách dùng cho thấy tầm quan trọng của từ này trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



