Anh - Việt

Bản dịch của từ Standards trong tiếng Việt

standards

Noun

standards (Noun)

/stˈændɚdz/
/stˈændɚdz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của "standard" — chỉ các tiêu chuẩn, quy chuẩn, chuẩn mực hoặc tiêu chí được đặt ra để đánh giá, so sánh hoặc thực hiện một việc gì đó.

Dạng số nhiều của "standard" — chỉ các tiêu chuẩn, quy chuẩn, chuẩn mực hoặc tiêu chí được đặt ra để đánh giá, so sánh hoặc thực hiện một việc gì đó.

plural of standard.

Ví dụ
Xã hội phải duy trì các tiêu chuẩn cao về giáo dục và sức khỏe cộng đồng.Society must uphold high standards for education and public health.
Nhiều người không đạt tiêu chuẩn xã hội mong đợi trong cộng đồng của họ.Many people do not meet the social standards expected in their community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Những nguyên tắc, chuẩn mực về cách ứng xử dựa trên quan niệm về đạo đức, lễ độ và danh dự của một người hoặc một nhóm.

Những nguyên tắc, chuẩn mực về cách ứng xử dựa trên quan niệm về đạo đức, lễ độ và danh dự của một người hoặc một nhóm.

Principles of conduct shaped by ones ideas of morality decency and honor.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng các tiêu chuẩn xã hội nên phát triển theo xã hội.Many people believe that social standards should evolve with society.
Không phải ai cũng đồng ý về những tiêu chuẩn xã hội hiện nay.Not everyone agrees on what the social standards should be today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của standards (Noun)

SingularPlural

standard

standards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh