stander
stander (Noun)
Nghĩa 01 · Người đứng; người ở tư thế đứng (đối lập với ngồi hoặc nằm). Dùng để chỉ ai đó đang ở vị trí đứng hoặc thường xuyên đứng.
Người đứng; người ở tư thế đứng (đối lập với ngồi hoặc nằm). Dùng để chỉ ai đó đang ở vị trí đứng hoặc thường xuyên đứng.
One who stands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ “stander” là chữ cổ (hiếm dùng) chỉ một “standel” — tức là một vật giá đỡ, khung hoặc chân đỡ để đặt đồ lên. Trong tiếng Anh hiện đại từ này ít dùng; nghĩa gần giống “giá đỡ” hoặc “khung/khung đỡ”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stander" là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ về người hoặc vật đứng. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này có thể ám chỉ những cá nhân đại diện cho một quan điểm hoặc giá trị nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stander" sử dụng tương tự về nghĩa, nhưng đôi khi có thể xuất hiện trong các cụm từ khác nhau. Ví dụ, "a bystander" (người chứng kiến) là một sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày. Từ này còn liên quan đến một số biến thể ngữ nghĩa cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh.