Anh - Việt

Bản dịch của từ Stander trong tiếng Việt

stander

Noun

stander (Noun)

/stˈændɚ/
/stˈændɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người đứng; người ở tư thế đứng (đối lập với ngồi hoặc nằm). Dùng để chỉ ai đó đang ở vị trí đứng hoặc thường xuyên đứng.

Người đứng; người ở tư thế đứng (đối lập với ngồi hoặc nằm). Dùng để chỉ ai đó đang ở vị trí đứng hoặc thường xuyên đứng.

One who stands.

Ví dụ
Người đứng trong đám đông theo dõi cuộc diễu hành với sự ngưỡng mộ.The stander in the crowd watched the parade with admiration.
Cô ấy được biết đến như một người đứng đáng tin cậy trong các cuộc tụ họp xã hội kéo dài.She was known as a reliable stander during long social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ “stander” là chữ cổ (hiếm dùng) chỉ một “standel” — tức là một vật giá đỡ, khung hoặc chân đỡ để đặt đồ lên. Trong tiếng Anh hiện đại từ này ít dùng; nghĩa gần giống “giá đỡ” hoặc “khung/khung đỡ”.

Từ “stander” là chữ cổ (hiếm dùng) chỉ một “standel” — tức là một vật giá đỡ, khung hoặc chân đỡ để đặt đồ lên. Trong tiếng Anh hiện đại từ này ít dùng; nghĩa gần giống “giá đỡ” hoặc “khung/khung đỡ”.

(obsolete) A standel.

Ví dụ
Vào thời trung cổ, người đứng là người đang chờ bữa ăn.In medieval times, a stander was a person waiting for a meal.
Người đứng trong bữa tiệc háo hức chờ bữa tiệc bắt đầu.The stander at the banquet was eager for the feast to begin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh