Bản dịch của từ Stander trong tiếng Việt

Stander

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stander(Noun)

stˈændɚ
stˈændɚ
01

Người đứng; người ở tư thế đứng (đối lập với ngồi hoặc nằm). Dùng để chỉ ai đó đang ở vị trí đứng hoặc thường xuyên đứng.

One who stands.

站立的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “stander” là chữ cổ (hiếm dùng) chỉ một “standel” — tức là một vật giá đỡ, khung hoặc chân đỡ để đặt đồ lên. Trong tiếng Anh hiện đại từ này ít dùng; nghĩa gần giống “giá đỡ” hoặc “khung/khung đỡ”.

(obsolete) A standel.

支架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ