Bản dịch của từ Star rating trong tiếng Việt

Star rating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Star rating(Noun)

stˈɑː rˈeɪtɪŋ
ˈstɑr ˈreɪtɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ