Anh - Việt

Bản dịch của từ Stardom trong tiếng Việt

stardom

Noun

stardom (Noun)

/stˈɑɹdəm/
/stˈɑɹdəm/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc địa vị của một người trở nên rất nổi tiếng và được ngưỡng mộ (thường là nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ, hoặc vận động viên tài năng).

The state or status of being a very famous or talented entertainer or sports player.

Ví dụ
Sau khi giành chức vô địch, cô ấy nhanh chóng trở nên nổi tiếng.After winning the championship, she quickly rose to stardom.
Sự nổi tiếng đột ngột của anh ấy mang lại cho anh ấy sự giàu có và sự công nhận trên toàn thế giới.His sudden stardom brought him wealth and recognition worldwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stardom (Noun)

SingularPlural

stardom

-

Kết hợp từ của stardom (Noun)

ADJECTIVE + stardomPHRASESVERB + stardom
Kết hợp từ của stardom
Collocation
Ví dụ

đỉnh cao nghệ thuật

rock stardom

Anh đạt được đẳng cấp ngôi sao rock sau khi phát hành album đầu tiên của mình.

He achieved rock stardom after releasing his debut album.

ngôi sao ca nhạc

pop stardom

Nhiều sinh viên mơ ước pop stardom khi họ nói về tương lai trong cuộc sống xã hội của mình.

Many students dream of pop stardom when they talk about their future in social life.

điều hành toàn cầu

global stardom

Diễn viên có thể đạt được sự nổi tiếng toàn cầu bằng cách đóng phim nổi tiếng như Avengers.

Actors can reach global stardom by acting in famous movies like Avengers.

điện ảnh nổi tiếng

film stardom

Nhiều học sinh thảo luận về film stardom trong phần nói IELTS về sở thích.

Many students discuss film stardom in their IELTS speaking about hobbies.

ngôi sao điện ảnh

movie stardom

Sự nổi tiếng trong điện ảnh có thể mang lại danh tiếng và tài lộc cho diễn viên.

Movie stardom can bring fame and fortune to actors.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh