stardom
stardom (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc địa vị của một người trở nên rất nổi tiếng và được ngưỡng mộ (thường là nghệ sĩ, diễn viên, ca sĩ, hoặc vận động viên tài năng).
The state or status of being a very famous or talented entertainer or sports player.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stardom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stardom | - |
Kết hợp từ của stardom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đỉnh cao nghệ thuật rock stardom | Anh đạt được đẳng cấp ngôi sao rock sau khi phát hành album đầu tiên của mình. He achieved rock stardom after releasing his debut album. |
ngôi sao ca nhạc pop stardom | Nhiều sinh viên mơ ước pop stardom khi họ nói về tương lai trong cuộc sống xã hội của mình. Many students dream of pop stardom when they talk about their future in social life. |
điều hành toàn cầu global stardom | Diễn viên có thể đạt được sự nổi tiếng toàn cầu bằng cách đóng phim nổi tiếng như Avengers. Actors can reach global stardom by acting in famous movies like Avengers. |
điện ảnh nổi tiếng film stardom | Nhiều học sinh thảo luận về film stardom trong phần nói IELTS về sở thích. Many students discuss film stardom in their IELTS speaking about hobbies. |
ngôi sao điện ảnh movie stardom | Sự nổi tiếng trong điện ảnh có thể mang lại danh tiếng và tài lộc cho diễn viên. Movie stardom can bring fame and fortune to actors. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stardom là thuật ngữ dùng để chỉ trạng thái trở thành một ngôi sao nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là điện ảnh và nhạc. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự công nhận và ngưỡng mộ từ công chúng dành cho một cá nhân có tài năng xuất sắc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa, đôi khi hướng tới các khía cạnh thương mại và truyền thông mạnh mẽ hơn ở Mỹ.