Bản dịch của từ Staree trong tiếng Việt

Staree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staree(Noun)

stˈɑɹi
stˈɑɹi
01

Người nhìn chằm chằm vào một vật hoặc một người (tức là người đang thực hiện hành động nhìn chằm chằm).

The person stared at the object of a stare.

盯着某物的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh