starred
starred (Verb)
Nghĩa 01
đánh dấu bằng dấu sao; gắn dấu sao (ví dụ: đánh dấu thư hoặc mục quan trọng).
to mark or label with a star (e.g., mark important messages or items).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dạng quá khứ/đã phân từ của 'star') đóng vai chính; thủ vai chính trong phim, vở kịch hoặc chương trình; xuất hiện với vai trò ngôi sao.
(past tense/past participle of 'star') to play the main role in a film, play, or show; to feature as a star.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
trao sao; gán sao như một hình thức đánh giá hoặc vinh danh (ví dụ: trao sao cho nhà hàng).
to award a star as a rating or honor (e.g., to give a restaurant a star).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
starred (Adjective)
Nghĩa 01
có sự góp mặt của các ngôi sao; gồm những người nổi tiếng; mang tính sao (nổi bật).
featuring well-known performers; containing celebrities (e.g., a starred cast).
Nghĩa 02
được trao sao; được xếp hạng bằng sao như một danh hiệu hoặc đánh giá (ví dụ: nhà hàng được trao sao).
having been awarded one or more stars as a rating or honor (e.g., a starred restaurant or chef).
Nghĩa 03
có hình sao; được trang trí bằng các hình ngôi sao (nghĩa đen).
decorated with or bearing stars (literal: covered in star shapes).