Anh - Việt

Bản dịch của từ Starred trong tiếng Việt

starred

VerbAdjective

starred (Verb)

/stˈɑːd/
/ˈstɑrd/
AI

Nghĩa 01

đánh dấu bằng dấu sao; gắn dấu sao (ví dụ: đánh dấu thư hoặc mục quan trọng).

to mark or label with a star (e.g., mark important messages or items).

Ví dụ
Mia đã đánh dấu sao ba bình luận quan trọng trong cuộc tranh luận trực tuyến.Mia starred three important comments during the online debate.
Trong diễn đàn tháng Tư, Leo chưa bao giờ đánh dấu sao những bình luận thô lỗ của 20 người dùng.During April's forum, Leo never starred rude comments from 20 users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dạng quá khứ/đã phân từ của 'star') đóng vai chính; thủ vai chính trong phim, vở kịch hoặc chương trình; xuất hiện với vai trò ngôi sao.

(past tense/past participle of 'star') to play the main role in a film, play, or show; to feature as a star.

Ví dụ
Emma Stone đã đóng vai chính trong một bộ phim năm 2023 về bất bình đẳng xã hội.Emma Stone starred in a 2023 film about social inequality.
Daniel Kim chưa bao giờ đóng vai chính trong một chương trình về mạng xã hội.Daniel Kim never starred in a show about social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

trao sao; gán sao như một hình thức đánh giá hoặc vinh danh (ví dụ: trao sao cho nhà hàng).

to award a star as a rating or honor (e.g., to give a restaurant a star).

Ví dụ
Năm 2024, một ứng dụng đánh giá trao một sao cho nhà hàng của Linh ở Hà Nội vì dịch vụ tốt.In 2024, Yelp starred Linh's Hanoi restaurant for excellent service.
Cẩm nang địa phương không trao sao cho quán cà phê của Minh vì vấn đề vệ sinh vẫn tiếp diễn.The local guide did not star Minh's cafe because hygiene problems continued.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

starred (Adjective)

/stˈɑːd/
/stɑːrd/
AI

Nghĩa 01

có sự góp mặt của các ngôi sao; gồm những người nổi tiếng; mang tính sao (nổi bật).

featuring well-known performers; containing celebrities (e.g., a starred cast).

Ví dụ
Bộ phim từ thiện năm 2024 có dàn diễn viên quy tụ nhiều ngôi sao, gồm Emma Stone.The 2024 charity film had a starred cast, including Emma Stone.
Video xã hội địa phương không có dàn diễn viên quy tụ các ngôi sao và chỉ đạt 500 lượt xem.The local social video lacked a starred cast and reached only 500 viewers.

Nghĩa 02

được trao sao; được xếp hạng bằng sao như một danh hiệu hoặc đánh giá (ví dụ: nhà hàng được trao sao).

having been awarded one or more stars as a rating or honor (e.g., a starred restaurant or chef).

Ví dụ
Nhà hàng được gắn sao ở New York phục vụ đồ ăn và thức uống tuyệt vời.The starred restaurant in New York serves excellent food and drinks.
Khách sạn này không phải là nơi được gắn sao nên thiếu dịch vụ sang trọng.This hotel is not a starred place, so it lacks luxury services.

Nghĩa 03

có hình sao; được trang trí bằng các hình ngôi sao (nghĩa đen).

decorated with or bearing stars (literal: covered in star shapes).

Ví dụ
Trần nhà có những ngôi sao trong bảo tàng trông thật tuyệt vào ban đêm.The starred ceiling in the museum looked amazing at night.
Phòng của tôi chưa được trang trí bằng những sticker phát sáng như sao.My room is not starred with glow-in-the-dark stickers yet.

Video ngữ cảnh