ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Start a business trong tiếng Việt
Start a business
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Start a business
(
Phrase
)
stˈɑːt ˈɑː bˈɪzɪnəs
ˈstɑrt ˈɑ ˈbɪzinəs
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ