Bản dịch của từ Start from scratch trong tiếng Việt

Start from scratch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Start from scratch(Phrase)

stˈɑɹt fɹˈʌm skɹˈætʃ
stˈɑɹt fɹˈʌm skɹˈætʃ
01

Bắt đầu lại từ đầu.

To begin again from the very beginning

从头开始 - 从最初的起点重新开始

Ví dụ
02

Khởi động lại một dự án hoặc nhiệm vụ sau khi loại bỏ những nỗ lực trước đó.

To restart a project or task after discarding previous efforts

从头开始 - 指彻底放弃之前的努力,重新启动一个项目或任务

Ví dụ
03

Tham gia vào một quá trình mà không có bất kỳ sự chuẩn bị hoặc nền tảng nào trước đó.

To engage in a process without any prior preparation or foundation

从零开始 - 从无到有地进行;不依赖任何先前的准备或基础

Ví dụ