Bản dịch của từ Start time trong tiếng Việt

Start time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Start time(Phrase)

stˈɑɹt tˈaɪm
stˈɑɹt tˈaɪm
01

Thời điểm cụ thể mà một sự kiện, hoạt động hoặc chương trình dự kiến sẽ bắt đầu.

The specific time at which something is intended to begin.

开始时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh