Bản dịch của từ Starter pack trong tiếng Việt

Starter pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starter pack(Noun)

stˈɑɹtɚ pˈæk
stˈɑɹtɚ pˈæk
01

Một bộ công cụ cung cấp các thành phần thiết yếu để bắt đầu làm việc gì đó.

A kit that provides the essential components for getting started with something.

Ví dụ
02

Một bộ tài nguyên cơ bản dành cho người mới bắt đầu trong một lĩnh vực cụ thể.

A basic set of resources for beginners in a specific area.

Ví dụ
03

Tập hợp các vật phẩm hoặc công cụ cần thiết để bắt đầu một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

A collection of items or tools needed to begin a particular task or activity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh