Bản dịch của từ Starveling trong tiếng Việt

Starveling

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starveling(Adjective)

stˈɑɹvlɪŋ
stˈɑɹvlɪŋ
01

Thiếu ăn trầm trọng dẫn đến gầy yếu, ốm rạc; cơ thể hốc hác vì không đủ thức ăn.

Lacking enough food emaciated.

缺乏食物,消瘦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Starveling(Noun)

stˈɑɹvlɪŋ
stˈɑɹvlɪŋ
01

Một người hoặc động vật bị suy dinh dưỡng, gầy guộc, hao gầy do thiếu ăn; trên người có vẻ đói khát và yếu ớt.

An undernourished or emaciated person or animal.

营养不良的人或动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh