starveling
AdjectiveNoun
starveling (Adjective)
/stˈɑɹvlɪŋ/
/stˈɑɹvlɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ gầy gò trong làng cần hỗ trợ thực phẩm ngay lập tức.The starveling children in the village need immediate food assistance.
Nhiều gia đình gầy gò không nhận đủ sự giúp đỡ từ chính phủ.Many starveling families do not receive enough help from the government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
starveling (Noun)
/stˈɑɹvlɪŋ/
/stˈɑɹvlɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người gầy gò lang thang trên các đường phố ở Los Angeles.Many starvelings roam the streets of downtown Los Angeles.
Không có người gầy gò nào trong các chương trình thực phẩm của cộng đồng chúng tôi.There are no starvelings in our community food programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Starveling" là một tính từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái gầy gò, thiếu dinh dưỡng, thường do đói lòng kéo dài. Từ này cấu thành từ "starve" (đói) và hậu tố "-ling", thể hiện ý nghĩa liên quan đến một người hoặc sinh vật bị thiếu ăn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng và có thể thấy chủ yếu trong văn học cổ điển hoặc các tác phẩm như "Giấc mơ đêm hè” của Shakespeare. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.