Bản dịch của từ -state trong tiếng Việt

-state

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-state(Noun)

stˈeɪt
ˈsteɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ