Anh - Việt

Bản dịch của từ Stated trong tiếng Việt

stated

Verb

stated (Verb)

/stˈeɪtɪd/
/stˈeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “state” — nghĩa là đã nói, đã nêu, đã tuyên bố một điều gì đó.

simple past and past participle of state.

Ví dụ
Báo cáo đã nêu rằng tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 7% vào năm 2022.The report stated that unemployment rose to 7% in 2022.
Họ đã không nêu ý kiến của mình trong cuộc thảo luận xã hội.They did not state their opinions during the social discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

state

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

states

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh