Bản dịch của từ Statement report trong tiếng Việt

Statement report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statement report(Noun)

stˈeɪtmənt rˈɛpɔːt
ˈsteɪtmənt ˈrɛpɔrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ