Bản dịch của từ Stating a position trong tiếng Việt

Stating a position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stating a position(Noun)

stˈeɪtɪŋ ˈɑː pəzˈɪʃən
ˈsteɪtɪŋ ˈɑ pəˈzɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ