Bản dịch của từ Status conference trong tiếng Việt

Status conference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status conference(Noun)

stˈeɪtəs kˈɒnfərəns
ˈsteɪtəs ˈkɑnfɝəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ