Bản dịch của từ Status offense law trong tiếng Việt

Status offense law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status offense law(Noun)

stˈeɪtəs əfˈɛns lˈɔː
ˈsteɪtəs əˈfɛns ˈɫɔ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ