Bản dịch của từ Status quo initiative trong tiếng Việt

Status quo initiative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status quo initiative(Phrase)

stˈeɪtəs kwˈəʊ ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈsteɪtəs ˈkwoʊ ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một thuật ngữ dùng để mô tả tình hình hoặc trạng thái hiện tại đang được giữ gìn hoặc duy trì

A term used to describe a situation or current state that is being maintained or preserved

用来描述当前状况或状态正在维持或保存的术语

Ví dụ
02

Tình hình hiện tại, đặc biệt liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc chính trị

The current situation, especially regarding social or political issues.

关于社会或政治问题的当前状况

Ví dụ
03

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện có, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi hoặc cải cách

A condition or current situation, especially in the context of change or reform

一种现存的条件或情况,尤其是在变革或改革的背景下

Ví dụ