Bản dịch của từ Stay active trong tiếng Việt

Stay active

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay active(Phrase)

stˈeɪ ˈæktɪv
ˈsteɪ ˈæktɪv
01

Để duy trì sự năng động và sôi nổi

Keep on being full of energy and vitality.

保持充沛的精力和活力

Ví dụ
02

Duy trì trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng

Stay alert and ready

保持警觉和备战的状态

Ví dụ
03

Duy trì việc tập thể dục hoặc vận động

Continue engaging in physical activities or exercise

继续参加体育活动或锻炼

Ví dụ