Bản dịch của từ Stay up late trong tiếng Việt

Stay up late

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay up late(Phrase)

stˈeɪ ˈʌp lˈeɪt
ˈsteɪ ˈəp ˈɫeɪt
01

Không đi ngủ vào giờ thường lệ

To not go to bed at the usual time

Ví dụ
02

Mở rộng thời gian thức của mình vượt qua thời gian ngủ bình thường

To extend ones wakefulness beyond the normal sleep time

Ví dụ
03

Thức khuya đến tận đêm khuya

To remain awake until a late hour of the night

Ví dụ