Bản dịch của từ Steamily trong tiếng Việt

Steamily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steamily(Adverb)

stˈiːmɪli
ˈstiː.məl.i
01

Một cách nóng bỏng; đặc trưng bởi nhiều hơi nước hoặc độ ẩm (ví dụ, một căn phòng có hơi nóng)}

Humid, moist, full of water vapor (e.g., a damp, moist room)

湿气重,包括湿润、多水汽的环境(比如湿润的房间、空气中满是水汽)

Ví dụ
02

Mang tính gợi cảm hoặc kích thích về mặt tình dục (ví dụ, một cảnh tình cảm nồng nhiệt và đắm say)

In a seductive way; sexually provocative, stimulating sexual desire (e.g., a sensual romantic scene)

带有挑逗意味的;色情的,激起性欲的(例如:浪漫而富有挑逗性的场景)」

Ví dụ