Anh - Việt
steepen
Verb
steepen (Verb)
/stˈipn/
/stˈipn/
AI
Ví dụ
Chính phủ dự định làm tăng mức thuế đối với người có thu nhập cao.The government plans to steepen the tax rates for high earners.
Họ không muốn làm tăng sự phân chia giữa người giàu và nghèo.They do not want to steepen the divide between rich and poor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Steepen" là động từ có nghĩa là làm cho độ dốc tăng lên, được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh địa lý hoặc khi mô tả một quá trình cải thiện, khắc phục khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong cả văn viết và nói, với cách phát âm tương tự như tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, từ "steepen" có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các khía cạnh văn học để chỉ sự gia tăng hoặc sự gian khổ trong tình huống.