Bản dịch của từ Stem cell trong tiếng Việt

Stem cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stem cell(Noun)

stˈɛm sˈɛl
stˈɛm sˈɛl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ