Bản dịch của từ Stenosis trong tiếng Việt
Stenosis

Stenosis (Noun)
The doctor diagnosed her with stenosis in her spinal cord.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh co thắt ở tủy sống.
Ignoring the symptoms of stenosis can lead to serious health issues.
Bỏ qua các triệu chứng của co thắt có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Is stenosis a common health condition among elderly individuals?
Liệu co thắt có phải là một tình trạng sức khỏe phổ biến ở người cao tuổi không?
Họ từ
Stenosis là thuật ngữ y học dùng để chỉ sự thu hẹp bất thường của một ống hoặc một cấu trúc trong cơ thể, thường xảy ra trong các mạch máu hoặc ống dẫn. Tình trạng này có thể dẫn đến cản trở lưu thông máu hoặc dịch, gây ra các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, "stenosis" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến trong các chuyên ngành khác nhau.
Từ "stenosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "stenos", có nghĩa là "hẹp" hoặc "ét". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng hẹp của các mạch máu, ống dẫn hoặc cấu trúc cơ thể khác. Sự chuyển hóa từ gốc nghĩa "hẹp" sang ý nghĩa y học hiện đại thể hiện sự liên hệ chặt chẽ giữa hình thức vật lý và chức năng sinh lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của kích thước trong sự hoạt động bình thường của cơ thể.
Từ "stenosis" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong các khảo sát liên quan đến các bệnh lý về mạch máu và hệ tiêu hóa. Trong bài kiểm tra IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các phần nghe và đọc liên quan đến đề tài sức khỏe và y tế, song tần suất sử dụng không cao. Ngoài ra, nó cũng được dùng trong các tình huống thảo luận hoặc viết báo cáo khoa học về các bệnh lý liên quan đến sự hẹp mạch hoặc ống trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất