Bản dịch của từ Step and repeat trong tiếng Việt
Step and repeat
Noun [U/C]

Step and repeat(Noun)
stˈɛp ənd ɹɨpˈit
stˈɛp ənd ɹɨpˈit
01
Kỹ thuật được sử dụng trong in ấn, nơi một thiết kế được lặp lại với những khoảng cách đều nhau.
A technique used in printmaking, where a design is repeated at regular intervals.
步幅重复 - 版画制作中一种技法,指将设计图案以规则的间隔进行多次复制
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mẫu được sử dụng trong nhiều hình thức thiết kế hoặc trưng bày, nơi các họa tiết được lặp lại theo một cách nhất quán.
A pattern used in various forms of design or display, where motifs are repeated in a consistent manner.
重复图案 - 一种在设计或展示中使用的、以一致方式重复的装饰性或图形模式
Ví dụ
