Bản dịch của từ Step and repeat trong tiếng Việt

Step and repeat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step and repeat(Noun)

stˈɛp ənd ɹɨpˈit
stˈɛp ənd ɹɨpˈit
01

Kỹ thuật được sử dụng trong in ấn, nơi một thiết kế được lặp lại với những khoảng cách đều nhau.

A technique used in printmaking, where a design is repeated at regular intervals.

步幅重复 - 版画制作中一种技法,指将设计图案以规则的间隔进行多次复制

Ví dụ
02

Một bối cảnh cho cơ hội chụp ảnh, thường có một phông nền có thương hiệu với các logo.

A setup for a photo opportunity, typically featuring a branded backdrop with logos.

背景板 - 一种用于拍照机会的布置,通常是印有品牌标志的背景墙

Ví dụ
03

Một mẫu được sử dụng trong nhiều hình thức thiết kế hoặc trưng bày, nơi các họa tiết được lặp lại theo một cách nhất quán.

A pattern used in various forms of design or display, where motifs are repeated in a consistent manner.

重复图案 - 一种在设计或展示中使用的、以一致方式重复的装饰性或图形模式

Ví dụ