Bản dịch của từ Stick-on trong tiếng Việt

Stick-on

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick-on(Adjective)

stˈɪkɒn
ˈstɪk.ɑːn
01

Có thể dán vào được; có thể gắn vào; dính

Can be glued; used for sticking; adhesive

可以粘的;用来粘合;粘贴

Ví dụ
02

Giả tạo; không chân thật (nông cạn)

Artificial; unnatural; superficial

假装;不自然;做作

Ví dụ

Stick-on(Noun Countable)

stˈɪkɒn
ˈstɪkən
01

Một miếng dán; nhãn dán hoặc decal dán

Sticker; label; decal

一个贴纸;一种粘贴标签或贴花

Ví dụ