Bản dịch của từ Stick out trong tiếng Việt

Stick out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick out(Verb)

stɪk aʊt
stɪk aʊt
01

Nổi bật hoặc khác biệt so với những thứ xung quanh, dễ được chú ý.

To be noticeable or different.

显眼或不同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stick out(Phrase)

stɪk aʊt
stɪk aʊt
01

Nhô ra, lồi ra khỏi bề mặt hoặc vượt ra ngoài vị trí xung quanh

To extend outward or project beyond a surface.

突出,伸出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh