Bản dịch của từ Stick to cattle farming trong tiếng Việt
Stick to cattle farming
Phrase

Stick to cattle farming(Phrase)
stˈɪk tˈuː kˈætəl fˈɑːmɪŋ
ˈstɪk ˈtoʊ ˈkætəɫ ˈfɑrmɪŋ
01
Duy trì cam kết với việc chăn nuôi gia súc để kiếm sống
Keep your commitment to livestock farming as a way of life.
坚持畜牧业作为生计的承诺。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp chăn nuôi gia súc
Adhere to the principles and methods of cattle farming.
坚持采用养牛的原则和方法
Ví dụ
